đèn ambient · ambient light
Đèn ambientĐèn nội thất ô tô
词典 · 151 thuật ngữ
Cột: Tiếng Việt · 中文 · Pinyin · English · Nhóm · Ghi chú. Trùng chữ Trung sẽ được cập nhật.
đèn ambient · ambient light
Đèn ambientĐèn nội thất ô tô
dải đèn · light strip
Đèn ambientLED strip
khuôn · mold
Sản xuất
giá sỉ · wholesale price
Thương mại
số lượng đặt tối thiểu · minimum order quantity (MOQ)
Thương mạiMOQ
bảo hành · warranty
Thương mại
đóng gói · packaging
Logistics
thời gian sản xuất · lead time
Sản xuấtLead time
bộ điều khiển · controller
Đèn ambient
cáp quang · light guide
Đèn ambientThanh dẫn sáng
điều khiển qua ứng dụng · app control
Đèn ambient
64 màu · 64 colors
Đèn ambient
hàng mẫu · sample
Thương mại
báo giá · quotation
Thương mại
phí vận chuyển · shipping cost
Logistics
ô tô · car
Chung
đèn nội thất · interior ambient light
Đèn ambient
đèn đổi màu RGB · RGB color-changing light
Đèn ambient
đèn chạy theo nhạc · music-sync light
Đèn ambient
đèn taplo · dashboard light
Đèn ambient
đèn cửa · door panel light
Đèn ambient
đèn chân · footwell light
Đèn ambient
đèn chào mừng · welcome light
Đèn ambient
đèn chiếu logo · logo projector light
Đèn ambient
đèn trần sao · starlight headliner
Đèn ambient
sợi quang · optical fiber
Đèn ambient
chip LED · LED chip
Đèn ambient
hạt LED · LED bead
Đèn ambient
độ sáng · brightness
Đèn ambient
nhiệt độ màu · color temperature
Đèn ambient
độ đồng đều ánh sáng · light uniformity
Đèn ambient
điều khiển Bluetooth · Bluetooth control
Đèn ambient
điều khiển từ xa · remote control
Đèn ambient
điều khiển bằng giọng nói · voice control
Đèn ambient
kết nối nguyên bản xe · OEM integration
Đèn ambient
màn hình điều khiển trung tâm · center console screen
Đèn ambient
dây nguồn · power cable
Đèn ambient
giắc cắm · connector plug
Đèn ambient
bộ dây điện · wiring harness
Đèn ambient
cầu chì · fuse
Đèn ambient
điện áp · voltage
Đèn ambient
công suất · power (wattage)
Đèn ambient
dòng điện · current
Đèn ambient
lắp đặt không cần khoan · no-drill installation
Đèn ambient
lắp đặt cắm là chạy · plug and play
Đèn ambient
ốp viền · trim strip
Đèn ambient
loa · speaker
Đèn ambient
xe điện · electric vehicle
Đèn ambient
dòng xe · car model
Đèn ambient
đời xe · model year
Đèn ambient
xe tay lái nghịch · right-hand drive car
Đèn ambient
phần mềm · software
Đèn ambient
cập nhật firmware · firmware update
Đèn ambient
lỗi nháy đèn · flickering
Đèn ambient
dây chuyền sản xuất · production line
Sản xuất
công suất sản xuất · production capacity
Sản xuất
đúc phun · injection molding
Sản xuất
phí làm khuôn · mold cost
Sản xuất
bản vẽ · drawing
Sản xuất
bản vẽ 3D · 3D drawing
Sản xuất
thông số kỹ thuật · specifications
Sản xuất
nguyên liệu · raw materials
Sản xuất
nhựa ABS · ABS plastic
Sản xuất
nhôm · aluminum alloy
Sản xuất
silicon · silicone
Sản xuất
bảng mạch · circuit board (PCB)
Sản xuất
hàn · soldering
Sản xuất
lắp ráp · assembly
Sản xuất
kiểm tra lão hoá · aging test
Sản xuất
chống nước · waterproof
Sản xuất
chịu nhiệt · heat resistant
Sản xuất
tuổi thọ · service life
Sản xuất
chứng nhận CE · CE certification
Sản xuất
chứng nhận · certification
Sản xuất
kiểm tra chất lượng · quality inspection
Sản xuất
tỷ lệ lỗi · defect rate
Sản xuất
hàng lỗi · defective product
Sản xuất
làm lại · rework
Sản xuất
kiểm hàng · goods inspection
Sản xuất
báo cáo kiểm tra · test report
Sản xuất
sản xuất OEM · OEM manufacturing
Sản xuất
đặt riêng theo yêu cầu · customization
Sản xuất
in logo · logo printing
Sản xuất
nhà máy · factory
Sản xuất
xưởng · workshop
Sản xuất
kho hàng · warehouse
Sản xuất
tồn kho · inventory
Sản xuất
hàng có sẵn · in stock
Sản xuất
hết hàng · out of stock
Sản xuất
mẫu mới · new model
Sản xuất
nhà cung cấp · supplier
Thương mại
nhà phân phối · distributor
Thương mại
đại lý độc quyền · exclusive agent
Thương mại
hợp đồng · contract
Thương mại
đơn đặt hàng · purchase order
Thương mại
hoá đơn · invoice
Thương mại
hoá đơn chiếu lệ · proforma invoice (PI)
Thương mại
đặt cọc · deposit
Thương mại
thanh toán phần còn lại · balance payment
Thương mại
chuyển khoản · bank transfer
Thương mại
tỷ giá · exchange rate
Thương mại
nhân dân tệ · RMB
Thương mại
đô la Mỹ · US dollar
Thương mại
giá xuất xưởng · ex-factory price
Thương mại
giá FOB · FOB price
Thương mại
chiết khấu · discount
Thương mại
giá đã gồm thuế · tax-inclusive price
Thương mại
giá chưa thuế · tax excluded
Thương mại
hàng mẫu miễn phí · free sample
Thương mại
phí mẫu · sample fee
Thương mại
đổi trả · return and exchange
Thương mại
hậu mãi · after-sales service
Thương mại
bảo hành một năm · one-year warranty
Thương mại
danh mục sản phẩm · product catalog
Thương mại
bảng giá · price list
Thương mại
đàm phán · negotiation
Thương mại
hợp tác lâu dài · long-term cooperation
Thương mại
danh thiếp · business card
Thương mại
hội chợ · trade fair
Thương mại
Alipay · Alipay
Thương mại
WeChat Pay · WeChat Pay
Thương mại
vận chuyển · transportation
Logistics
đường biển · sea freight
Logistics
đường hàng không · air freight
Logistics
đường bộ · land transport
Logistics
chuyển phát nhanh · express delivery
Logistics
mã vận đơn · tracking number
Logistics
thùng carton · carton
Logistics
hộp màu · color box
Logistics
pallet · pallet
Logistics
trọng lượng · weight
Logistics
thể tích · volume
Logistics
container · container
Logistics
hải quan · customs
Logistics
thông quan · customs clearance
Logistics
thuế nhập khẩu · import duty
Logistics
giấy chứng nhận xuất xứ · certificate of origin
Logistics
ngày giao hàng · delivery date
Logistics
giao hàng tận nơi · door-to-door delivery
Logistics
cửa khẩu · border gate
Logistics
công ty vận chuyển · freight forwarder
Logistics
tài xế · driver
Chung
khách sạn · hotel
Chung
sân bay · airport
Chung
ga tàu cao tốc · high-speed rail station
Chung
phiên dịch · interpreter
Chung
hộ chiếu · passport
Chung
thị thực · visa
Chung
số điện thoại · phone number
Chung
địa chỉ · address
Chung
cuộc họp · meeting
Chung
Kho từ điển Trung–Anh offline
151 thuật ngữ SK có sẵn ngoại tuyến · Trung–Anh · Pinyin
Tải thêm ~118.000 từ CC-CEDICT (~3 MB nén). Dung lượng tải không phải giới hạn số từ.
VNEDICT · 54.356 mục · 0,8 MB
Paul Denisowski · VNEDICT · CC BY 3.0 · bản 15/02/2019